golden years
/ˈgoʊldən jɪrz/Danh từ
- (thành ngữ, uyển ngữ) Tuổi già; đặc biệt là những năm tháng nhàn rỗi trong cuộc sống sau này sau khi đã nghỉ việc.(idiomatic, euphemistic) Old age; especially, the leisure years in later life after one has retired from employment.
- (thành ngữ) Khoảng thời gian mà ai đó hoặc cái gì đó phát triển mạnh mẽ.(idiomatic) The period during which someone or something flourishes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish