golden years

/ˈgoʊldən jɪrz/
Danh từ
  1. (thành ngữ, uyển ngữ) Tuổi già; đặc biệt là những năm tháng nhàn rỗi trong cuộc sống sau này sau khi đã nghỉ việc.
    (idiomatic, euphemistic) Old age; especially, the leisure years in later life after one has retired from employment.
  2. (thành ngữ) Khoảng thời gian mà ai đó hoặc cái gì đó phát triển mạnh mẽ.
    (idiomatic) The period during which someone or something flourishes.
🎬 Nghe “golden years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish